Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giữ trẻ
* dtừ|- baby-sitter; baby-minder; child-minder; nursemaid
* Từ tham khảo/words other:
-
lâm vào hoàn cảnh khó khăn
-
lâm vào hoàn cảnh xấu hơn
-
lâm vào thế bí
-
lâm vào thế cùng
-
lâm vào thế một mất một còn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giữ trẻ
* Từ tham khảo/words other:
- lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- lâm vào hoàn cảnh xấu hơn
- lâm vào thế bí
- lâm vào thế cùng
- lâm vào thế một mất một còn