Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người gửi
- sender|= ' trả lại người gửi ' 'return to sender'|- depositor
* Từ tham khảo/words other:
-
của thời thanh niên
-
cửa thông hơi
-
của thu nhập
-
cửa thu thuế
-
của thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người gửi
* Từ tham khảo/words other:
- của thời thanh niên
- cửa thông hơi
- của thu nhập
- cửa thu thuế
- của thừa