Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người hạn chế
* dtừ|- inhibiter
* Từ tham khảo/words other:
-
giàu có
-
giàu con hơn giàu của
-
giấu đầu lòi đuôi
-
giấu đi
-
giấu đi một chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người hạn chế
* Từ tham khảo/words other:
- giàu có
- giàu con hơn giàu của
- giấu đầu lòi đuôi
- giấu đi
- giấu đi một chỗ