Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người khánh thành
* dtừ|- inaugurator
* Từ tham khảo/words other:
-
chua me đất
-
chưa mòn
-
chùa một cột
-
chừa một thói quen
-
chứa muối mặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người khánh thành
* Từ tham khảo/words other:
- chua me đất
- chưa mòn
- chùa một cột
- chừa một thói quen
- chứa muối mặn