Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người lai
* dtừ|- half-caste, mongrel, half-breed, metis, hybrid, mestizo, mustee, cross-breed, half-blood
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ dã man
-
kẻ đại bợm
-
kê dâm
-
kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo
-
kẻ dâm đãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người lai
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ dã man
- kẻ đại bợm
- kê dâm
- kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo
- kẻ dâm đãng