Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người láng giềng
- neighbour|= bà ấy là một người láng giềng rất tốt she was very neighborly; she was a very good neighbour
* Từ tham khảo/words other:
-
chắc hẳn là
-
chắc là không
-
chắc lép
-
chắc lòng
-
chắc lưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người láng giềng
* Từ tham khảo/words other:
- chắc hẳn là
- chắc là không
- chắc lép
- chắc lòng
- chắc lưỡi