Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người mập mạp
* dtừ|- stout
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều nước
-
có nhiều nút
-
có nhiều quả
-
có nhiều rễ
-
có nhiều rừng rậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người mập mạp
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều nước
- có nhiều nút
- có nhiều quả
- có nhiều rễ
- có nhiều rừng rậm