Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người nê an đéc tan
* ttừ|- neanderthal
* Từ tham khảo/words other:
-
người thường lân la quán rượu
-
người thương lượng
-
người thượng lưu
-
người thưởng ngoạn
-
người thường ở nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người nê-an-đéc-tan
* Từ tham khảo/words other:
- người thường lân la quán rượu
- người thương lượng
- người thượng lưu
- người thưởng ngoạn
- người thường ở nhà