Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người nhát gan
* dtừ|- faint-heart, coward
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo mặc của giới thầy tu
-
quần áo mặc đi phố
-
quần áo mặc hàng ngày
-
quần áo mặc khi làm việc
-
quần áo mặc khi sám hối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người nhát gan
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo mặc của giới thầy tu
- quần áo mặc đi phố
- quần áo mặc hàng ngày
- quần áo mặc khi làm việc
- quần áo mặc khi sám hối