Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người nhặt rác
* dtừ|- garbage-collector
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng nghĩa
-
trông nghiêm nghị
-
trong ngoài
-
trong ngọc
-
trông ngon mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người nhặt rác
* Từ tham khảo/words other:
- trọng nghĩa
- trông nghiêm nghị
- trong ngoài
- trong ngọc
- trông ngon mắt