Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người phát minh
* dtừ|- artificer, deviser, inventor
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy gần như ngược chiều gió
-
chạy gạo
-
chạy gấp
-
chạy giặc
-
chạy giật lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người phát minh
* Từ tham khảo/words other:
- chạy gần như ngược chiều gió
- chạy gạo
- chạy gấp
- chạy giặc
- chạy giật lên