Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người quê mùa
* dtừ|- kern, boor, joskin, clown, yokel, rustic, moss-back, hawbuck
* Từ tham khảo/words other:
-
thuế lợi tức lũy tiến
-
thuế luỹ tiến
-
thuế má
-
thuế môn bài
-
thuê một người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người quê mùa
* Từ tham khảo/words other:
- thuế lợi tức lũy tiến
- thuế luỹ tiến
- thuế má
- thuế môn bài
- thuê một người