Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thành thị
* đtừ|- townsman, cockney, snob
* Từ tham khảo/words other:
-
lờn lợt
-
lợn lứa
-
lợn lưng nhọn
-
lớn mạnh
-
lớn mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thành thị
* Từ tham khảo/words other:
- lờn lợt
- lợn lứa
- lợn lưng nhọn
- lớn mạnh
- lớn mật