Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thô lỗ
* dtừ|- goth, curmudgeon, yahoo, boor, barbarian, caveman, lout, bargee, mucker|* thngữ|- a man with the bark on
* Từ tham khảo/words other:
-
môn bóng đá
-
môn bóng đẩy
-
môn bóng gậy cong
-
môn bóng gậy trên băng
-
môn bóng ném
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thô lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- môn bóng đá
- môn bóng đẩy
- môn bóng gậy cong
- môn bóng gậy trên băng
- môn bóng ném