Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thống trị
* dtừ|- ruler
* Từ tham khảo/words other:
-
tám cạnh
-
tâm cảnh
-
tầm cao
-
tam cấp
-
tấm chăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thống trị
* Từ tham khảo/words other:
- tám cạnh
- tâm cảnh
- tầm cao
- tam cấp
- tấm chăn