Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thụy sĩ
* dtừ|- switzer, swiss
người thụy sĩ
* dtừ|- helvetian
* Từ tham khảo/words other:
-
người tiên phong
-
người tiền sử
-
người tiên tri
-
người tiếp đãi
-
người tiếp đón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thụy-sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- người tiên phong
- người tiền sử
- người tiên tri
- người tiếp đãi
- người tiếp đón