Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người xâm phạm
* dtừ|- violator, intruder, poacher, encroacher
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm tránh bom
-
hầm tránh hơi độc
-
hàm trên
-
hầm trong nồi đất
-
hầm trú ẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người xâm phạm
* Từ tham khảo/words other:
- hầm tránh bom
- hầm tránh hơi độc
- hàm trên
- hầm trong nồi đất
- hầm trú ẩn