Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người xỉ vả
* dtừ|- reviler, rater
* Từ tham khảo/words other:
-
trong chừng mực mà tôi biết
-
trong cơ
-
trong cơ thể
-
trông có vẻ đã lại hồn
-
trông có vẻ đã lại người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người xỉ vả
* Từ tham khảo/words other:
- trong chừng mực mà tôi biết
- trong cơ
- trong cơ thể
- trông có vẻ đã lại hồn
- trông có vẻ đã lại người