Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn cung cấp
- source of supply|= nguồn cung cấp nước water supply|= nguồn cung cấp điện liên tục uninterrupted power supply; ups
* Từ tham khảo/words other:
-
kỷ luật quân đội
-
kỷ luật sắt
-
kỷ luật tự giác
-
kỷ luật tự quản
-
ký lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn cung cấp
* Từ tham khảo/words other:
- kỷ luật quân đội
- kỷ luật sắt
- kỷ luật tự giác
- kỷ luật tự quản
- ký lục