Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn dầu
* dtừ|- oil-spring
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịn được
-
nhìn được rộng ra xa
-
nhìn giận dữ
-
nhìn hầm hầm
-
nhìn hau háu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn dầu
* Từ tham khảo/words other:
- nhịn được
- nhìn được rộng ra xa
- nhìn giận dữ
- nhìn hầm hầm
- nhìn hau háu