Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn dự trữ
* dtừ|- supply
* Từ tham khảo/words other:
-
canh điền
-
cảnh điền viên
-
cảnh điêu tàn
-
cảnh đổ nát
-
cảnh đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn dự trữ
* Từ tham khảo/words other:
- canh điền
- cảnh điền viên
- cảnh điêu tàn
- cảnh đổ nát
- cảnh đời