Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn lợi
- source of income
* Từ tham khảo/words other:
-
phôi bào ngoại bì
-
phơi bày
-
phơi bày khiếm nhã
-
phơi bày ra
-
phổi bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn lợi
* Từ tham khảo/words other:
- phôi bào ngoại bì
- phơi bày
- phơi bày khiếm nhã
- phơi bày ra
- phổi bò