Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn phóng xạ
- radioactive source
* Từ tham khảo/words other:
-
đậu bắp
-
dâu bể
-
đầu bếp
-
đầu bếp chuyên nghiệp
-
dấu bí hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn phóng xạ
* Từ tham khảo/words other:
- đậu bắp
- dâu bể
- đầu bếp
- đầu bếp chuyên nghiệp
- dấu bí hiểm