Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn sống
- means of support/existence/subsistence
* Từ tham khảo/words other:
-
trong ngọc
-
trông ngon mắt
-
trông ngóng
-
trống ngực
-
trong người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn sống
* Từ tham khảo/words other:
- trong ngọc
- trông ngon mắt
- trông ngóng
- trống ngực
- trong người