Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn tiếp tế
- supply source|= nguồn tiếp tế phụ secondary source of supply
* Từ tham khảo/words other:
-
mẩu bánh mì khô
-
mẫu bánh mì rán
-
mẩu bánh mì thả vào nước xúp
-
màu bánh quy
-
mẫu báo cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn tiếp tế
* Từ tham khảo/words other:
- mẩu bánh mì khô
- mẫu bánh mì rán
- mẩu bánh mì thả vào nước xúp
- màu bánh quy
- mẫu báo cáo