Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngút ngàn
- (stretch) as far as the eye can see|= rừng cây ngút ngàn the forest stretches as far sa the eye can see|- immense
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay dao động
-
người hay đạo đức giả
-
người hay dậy sớm
-
người hay dậy trưa
-
người hay đến ám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngút ngàn
* Từ tham khảo/words other:
- người hay dao động
- người hay đạo đức giả
- người hay dậy sớm
- người hay dậy trưa
- người hay đến ám