Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên đán
- new year (lunar calendar); new year's day|= tết nguyên đán lunar year festival
* Từ tham khảo/words other:
-
việc ai nấy làm
-
việc áp dụng
-
việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm
-
việc ấy không xong đâu
-
việc bần tiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên đán
* Từ tham khảo/words other:
- việc ai nấy làm
- việc áp dụng
- việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm
- việc ấy không xong đâu
- việc bần tiện