Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyện
- pledge/commit onoself; pray (for), offer prayers (for)
* Từ tham khảo/words other:
-
hội viên phường hội
-
hội viên sáng lập
-
hội viên thi đàn
-
hỏi vợ
-
hơi vuông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyện
* Từ tham khảo/words other:
- hội viên phường hội
- hội viên sáng lập
- hội viên thi đàn
- hỏi vợ
- hơi vuông