Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên tác
- text; original|= nên đọc nguyên tác của hemingway thì hơn it's better to to read hemingway in the original|= cái đó không có trong nguyên tác it was not in the original
* Từ tham khảo/words other:
-
vua tàu bè
-
vừa tay
-
vựa than
-
vua thép
-
vua thổ nhĩ kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên tác
* Từ tham khảo/words other:
- vua tàu bè
- vừa tay
- vựa than
- vua thép
- vua thổ nhĩ kỳ