Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguýt
- throw an angry glance|= ra lườm vào nguýt to look askew and glance angrily at (someone)|- give a dirty look
* Từ tham khảo/words other:
-
người soạn nhạc
-
người soạn những bài hát ca tụng
-
người soạn sách
-
người soạn thánh ca
-
người soạn thánh thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguýt
* Từ tham khảo/words other:
- người soạn nhạc
- người soạn những bài hát ca tụng
- người soạn sách
- người soạn thánh ca
- người soạn thánh thi