Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà cách mạng
- revolutionary|= nhà cách mạng lão thành veteran revolutionary
* Từ tham khảo/words other:
-
sửa soạn sắm sửa
-
sữa tắm
-
sửa thoai thoải
-
sửa tỉa
-
sữa tiệt trùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà cách mạng
* Từ tham khảo/words other:
- sửa soạn sắm sửa
- sữa tắm
- sửa thoai thoải
- sửa tỉa
- sữa tiệt trùng