Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà dột
- house with leaky roofs|= nhà dột tường xiêu dilapidated house
* Từ tham khảo/words other:
-
chó biển
-
chó biển cái
-
cho biết
-
cho biết giá trị của cái gì
-
cho biết lờ mờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà dột
* Từ tham khảo/words other:
- chó biển
- chó biển cái
- cho biết
- cho biết giá trị của cái gì
- cho biết lờ mờ