Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhã giám
- (cũ) Examine with benevolence
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhã giám
- (cũ) examine with benevolence; (arch) for your kind inspection
* Từ tham khảo/words other:
-
cha đạo
-
chà đạp
-
cha đầu
-
chả đâu
-
cha đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhã giám
* Từ tham khảo/words other:
- cha đạo
- chà đạp
- cha đầu
- chả đâu
- cha đẻ