Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà làm luật
* dtừ|- lawgiver; lawmaker; legislator
* Từ tham khảo/words other:
-
thay đổi nhau
-
thay đổi nhiệt độ của
-
thay đổi như chong chóng
-
thay đổi quần áo nhanh
-
thay đổi sách lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà làm luật
* Từ tham khảo/words other:
- thay đổi nhau
- thay đổi nhiệt độ của
- thay đổi như chong chóng
- thay đổi quần áo nhanh
- thay đổi sách lược