Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà mái tôn
- house with a corrugated roof
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẳm mục đích
-
nhằm mục đích đặc biệt
-
nhằm mục đích riêng biệt
-
nhắm nghiền
-
nham nham
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà mái tôn
* Từ tham khảo/words other:
- nhẳm mục đích
- nhằm mục đích đặc biệt
- nhằm mục đích riêng biệt
- nhắm nghiền
- nham nham