Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà sấy
- Dryer, drying house
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhà sấy
- dryer, drying house
* Từ tham khảo/words other:
-
cây xén hết cành dưới
-
cây xênêga
-
cây xỉa răng
-
cây xiêm gai
-
cây xizan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà sấy
* Từ tham khảo/words other:
- cây xén hết cành dưới
- cây xênêga
- cây xỉa răng
- cây xiêm gai
- cây xizan