Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc vàng
- soft music; harness bells|= nhạc vàng đâu đã tiếng nghe gần gần (truyện kiều) nearby rang the sound of harness bells
* Từ tham khảo/words other:
-
kỳ thi
-
kỳ thị
-
kỳ thị chủng tộc
-
kỳ thi địa phương
-
kỳ thi giữa năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc vàng
* Từ tham khảo/words other:
- kỳ thi
- kỳ thị
- kỳ thị chủng tộc
- kỳ thi địa phương
- kỳ thi giữa năm