Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhãn áp kế
- (y học) Tomonetre
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhãn áp kế
- (y_học) tomonetre
* Từ tham khảo/words other:
-
chà xát
-
chà xát bằng khăn
-
cha xứ
-
chác
-
chạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhãn áp kế
* Từ tham khảo/words other:
- chà xát
- chà xát bằng khăn
- cha xứ
- chác
- chạc