Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận chỉ thị
- receive instructions
* Từ tham khảo/words other:
-
mênh mông
-
mệnh một
-
mệnh nhừ
-
mệnh óc
-
mệnh phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận chỉ thị
* Từ tham khảo/words other:
- mênh mông
- mệnh một
- mệnh nhừ
- mệnh óc
- mệnh phụ