Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân chứng thấy
- eye-witness
* Từ tham khảo/words other:
-
phân giải protein
-
phản gián
-
phần giáp che ống chân
-
phân giới
-
phân giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân chứng thấy
* Từ tham khảo/words other:
- phân giải protein
- phản gián
- phần giáp che ống chân
- phân giới
- phân giống