Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận định
* verb
- to judge
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhận định
- to judge; to consider
* Từ tham khảo/words other:
-
chăm sóc âu yếm
-
chăm sóc ngựa
-
chạm súng
-
chấm tàn nhang
-
chấm than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận định
* Từ tham khảo/words other:
- chăm sóc âu yếm
- chăm sóc ngựa
- chạm súng
- chấm tàn nhang
- chấm than