Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân huệ
- (cũ) great favour, great boon
* Từ tham khảo/words other:
-
giai điệu
-
giai đoạn
-
giải đoán
-
giai đoạn bắt dầu
-
giai đoạn chớm nở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân huệ
* Từ tham khảo/words other:
- giai điệu
- giai đoạn
- giải đoán
- giai đoạn bắt dầu
- giai đoạn chớm nở