Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân nếp uốn
- core of fold
* Từ tham khảo/words other:
-
khi nên
-
khí nén
-
khi nghĩ đến
-
khí nhạc
-
khỉ nhân hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân nếp uốn
* Từ tham khảo/words other:
- khi nên
- khí nén
- khi nghĩ đến
- khí nhạc
- khỉ nhân hình