Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhãn quang
- eyesight; look; view; opinion
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ dùng cắm trại
-
đồ dùng cần thiết
-
đỡ đứng dậy
-
đồ dùng dạy học
-
đồ dùng để bắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhãn quang
* Từ tham khảo/words other:
- đồ dùng cắm trại
- đồ dùng cần thiết
- đỡ đứng dậy
- đồ dùng dạy học
- đồ dùng để bắt