Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân thể
- at the same time; concurrently; incidentally; by the way|= mua vải và đưa may áo nhân thể to concurrently buy cloth and have a dress made with it
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền cơm tháng
-
tiền còn nợ lại sau khi quyết toán
-
tiền còn thiếu lại
-
tiên công
-
tiền công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân thể
* Từ tham khảo/words other:
- tiền cơm tháng
- tiền còn nợ lại sau khi quyết toán
- tiền còn thiếu lại
- tiên công
- tiền công