Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắn tin
- to send a message
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động không hợp pháp
-
hành động không lịch sự
-
hành động không lộ liễu
-
hành động không suy nghĩ
-
hành động không trước sau như một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắn tin
* Từ tham khảo/words other:
- hành động không hợp pháp
- hành động không lịch sự
- hành động không lộ liễu
- hành động không suy nghĩ
- hành động không trước sau như một