Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhang án
- altar, (of ancestors), altar (of faith)
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phố quốc tế
-
thành phố trực thuộc trung ương
-
thành phố tự trị
-
thành phố vệ tinh
-
thành phố vơ-ni-đơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhang án
* Từ tham khảo/words other:
- thành phố quốc tế
- thành phố trực thuộc trung ương
- thành phố tự trị
- thành phố vệ tinh
- thành phố vơ-ni-đơ