Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhang khói
- (địa phương) như hương khói
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhang khói
(địa phương) như hương khói
* Từ tham khảo/words other:
-
chạc cây
-
chặc chặc
-
chắc chân
-
chắc chắn
-
chắc chắn không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhang khói
* Từ tham khảo/words other:
- chạc cây
- chặc chặc
- chắc chân
- chắc chắn
- chắc chắn không