Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhánh động mạch
* dtừ|- twig
* Từ tham khảo/words other:
-
thấy có đủ sức để
-
thấy có thể
-
thầy cúng
-
thay da đổi thịt
-
thấy dấu vết của sự đổ máu ở cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhánh động mạch
* Từ tham khảo/words other:
- thấy có đủ sức để
- thấy có thể
- thầy cúng
- thay da đổi thịt
- thấy dấu vết của sự đổ máu ở cái gì