Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhanh như gió
- as quick as wind; like the wind
* Từ tham khảo/words other:
-
rành mạch
-
rãnh máng
-
ranh mãnh
-
rảnh mắt
-
rảnh mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhanh như gió
* Từ tham khảo/words other:
- rành mạch
- rãnh máng
- ranh mãnh
- rảnh mắt
- rảnh mình